Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - KQXS MB - Thứ năm
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 13HA8HA7HA 76634 |
| G.Nhất | 74218 |
| G.Nhì | 64183 75619 |
| G.Ba | 88737 89731 10307 15168 53191 70235 |
| G.Tư | 0635 5910 4434 9440 |
| G.Năm | 3766 6041 8697 0030 4259 2707 |
| G.Sáu | 904 332 459 |
| G.Bảy | 43 45 00 90 |
Hà Nội - 11/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5910 9440 0030 00 90 | 9731 3191 6041 | 332 | 4183 43 | 4434 904 6634 | 0235 0635 45 | 3766 | 8737 0307 8697 2707 | 4218 5168 | 5619 4259 459 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 11HK9HK7HK 76278 |
| G.Nhất | 45337 |
| G.Nhì | 95912 63431 |
| G.Ba | 41844 26842 38623 01159 51317 44072 |
| G.Tư | 3910 4936 0054 3493 |
| G.Năm | 8239 3959 1280 5867 6588 5649 |
| G.Sáu | 638 992 195 |
| G.Bảy | 04 27 06 66 |
Hà Nội - 04/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3910 1280 | 3431 | 5912 6842 4072 992 | 8623 3493 | 1844 0054 04 | 195 | 4936 06 66 | 5337 1317 5867 27 | 6588 638 6278 | 1159 8239 3959 5649 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 3HS9HS11HS 09913 |
| G.Nhất | 61778 |
| G.Nhì | 49244 25187 |
| G.Ba | 59587 13034 87962 57378 13958 67787 |
| G.Tư | 5092 6255 3803 5219 |
| G.Năm | 2894 0189 4781 1763 1380 4363 |
| G.Sáu | 492 842 213 |
| G.Bảy | 45 10 50 71 |
Hà Nội - 28/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1380 10 50 | 4781 71 | 7962 5092 492 842 | 3803 1763 4363 213 9913 | 9244 3034 2894 | 6255 45 | 5187 9587 7787 | 1778 7378 3958 | 5219 0189 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 11GA14GA1GA 58738 |
| G.Nhất | 31202 |
| G.Nhì | 79074 29741 |
| G.Ba | 85771 69068 43577 06479 37601 41114 |
| G.Tư | 5957 4962 5763 1379 |
| G.Năm | 8921 8969 1051 6910 7538 0626 |
| G.Sáu | 122 994 724 |
| G.Bảy | 60 94 32 54 |
Hà Nội - 21/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6910 60 | 9741 5771 7601 8921 1051 | 1202 4962 122 32 | 5763 | 9074 1114 994 724 94 54 | 0626 | 3577 5957 | 9068 7538 8738 | 6479 1379 8969 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 10GK9GK7GK 33963 |
| G.Nhất | 33143 |
| G.Nhì | 86475 79746 |
| G.Ba | 67807 50445 33683 41171 13165 76267 |
| G.Tư | 1077 2371 7174 6672 |
| G.Năm | 8793 4445 4104 7446 3328 1742 |
| G.Sáu | 981 178 124 |
| G.Bảy | 15 44 90 12 |
Hà Nội - 14/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 | 1171 2371 981 | 6672 1742 12 | 3143 3683 8793 3963 | 7174 4104 124 44 | 6475 0445 3165 4445 15 | 9746 7446 | 7807 6267 1077 | 3328 178 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 12GS8GS6GS 83382 |
| G.Nhất | 20244 |
| G.Nhì | 47001 08910 |
| G.Ba | 32683 29556 81625 03936 06413 37934 |
| G.Tư | 3402 2471 1120 6427 |
| G.Năm | 0966 6992 6511 6017 4191 3660 |
| G.Sáu | 716 124 785 |
| G.Bảy | 16 78 79 08 |
Hà Nội - 07/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8910 1120 3660 | 7001 2471 6511 4191 | 3402 6992 3382 | 2683 6413 | 0244 7934 124 | 1625 785 | 9556 3936 0966 716 16 | 6427 6017 | 78 08 | 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 8FA12FA15FA 06702 |
| G.Nhất | 26083 |
| G.Nhì | 13622 41709 |
| G.Ba | 21105 07116 87934 85218 70692 00542 |
| G.Tư | 1871 8988 5555 7775 |
| G.Năm | 9361 1394 5433 0780 8923 5972 |
| G.Sáu | 945 995 032 |
| G.Bảy | 37 69 19 99 |
Hà Nội - 30/04/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0780 | 1871 9361 | 3622 0692 0542 5972 032 6702 | 6083 5433 8923 | 7934 1394 | 1105 5555 7775 945 995 | 7116 | 37 | 5218 8988 | 1709 69 19 99 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
73 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
66 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
70 ( 18 ngày )
20 ( 13 ngày )
21 ( 12 ngày )
76 ( 12 ngày )
11 ( 10 ngày )
34 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
25 ( 9 ngày )
14 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
|

