Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - KQXS MB - Thứ năm
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 5LU9LU8LU 61214 |
| G.Nhất | 96589 |
| G.Nhì | 05378 39524 |
| G.Ba | 44679 92716 35241 04331 79251 13630 |
| G.Tư | 3161 5188 9617 0660 |
| G.Năm | 9011 5200 5087 6128 2427 2478 |
| G.Sáu | 169 178 951 |
| G.Bảy | 08 17 26 63 |
Hà Nội - 28/02/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3630 0660 5200 | 5241 4331 9251 3161 9011 951 | 63 | 9524 1214 | 2716 26 | 9617 5087 2427 17 | 5378 5188 6128 2478 178 08 | 6589 4679 169 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 9LM15LM6LM 89968 |
| G.Nhất | 75866 |
| G.Nhì | 57039 79159 |
| G.Ba | 15682 14015 43743 57048 89993 40390 |
| G.Tư | 7907 4602 3921 6172 |
| G.Năm | 8234 4764 4536 9694 6843 3812 |
| G.Sáu | 974 962 317 |
| G.Bảy | 65 40 33 76 |
Hà Nội - 21/02/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0390 40 | 3921 | 5682 4602 6172 3812 962 | 3743 9993 6843 33 | 8234 4764 9694 974 | 4015 65 | 5866 4536 76 | 7907 317 | 7048 9968 | 7039 9159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 5KS2KS9KS 28929 |
| G.Nhất | 12758 |
| G.Nhì | 13138 05847 |
| G.Ba | 59431 76798 62214 11510 84446 58671 |
| G.Tư | 9374 6665 4420 4353 |
| G.Năm | 8562 6734 9287 5749 3439 4287 |
| G.Sáu | 878 973 592 |
| G.Bảy | 40 92 41 78 |
Hà Nội - 14/02/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1510 4420 40 | 9431 8671 41 | 8562 592 92 | 4353 973 | 2214 9374 6734 | 6665 | 4446 | 5847 9287 4287 | 2758 3138 6798 878 78 | 5749 3439 8929 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình - XSTB
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Thái Bình |
| ĐB | 15HZ1HZ5HZ 61090 |
| G.Nhất | 49169 |
| G.Nhì | 33210 84333 |
| G.Ba | 69283 70489 45784 77730 41027 05042 |
| G.Tư | 9954 0235 4515 9234 |
| G.Năm | 0362 7824 4807 5643 7114 7929 |
| G.Sáu | 157 797 201 |
| G.Bảy | 28 76 55 08 |
Thái Bình - 07/02/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3210 7730 1090 | 201 | 5042 0362 | 4333 9283 5643 | 5784 9954 9234 7824 7114 | 0235 4515 55 | 76 | 1027 4807 157 797 | 28 08 | 9169 0489 7929 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7HV11HV3HV 77622 |
| G.Nhất | 66550 |
| G.Nhì | 11867 39080 |
| G.Ba | 03943 51317 77652 91711 09641 18425 |
| G.Tư | 1952 2843 4724 8141 |
| G.Năm | 6783 9254 7418 8179 0224 4720 |
| G.Sáu | 381 811 374 |
| G.Bảy | 16 99 73 43 |
Hà Nội - 31/01/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6550 9080 4720 | 1711 9641 8141 381 811 | 7652 1952 7622 | 3943 2843 6783 73 43 | 4724 9254 0224 374 | 8425 | 16 | 1867 1317 | 7418 | 8179 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 2HN9HN11HN 69336 |
| G.Nhất | 65487 |
| G.Nhì | 33847 82018 |
| G.Ba | 80846 95080 09696 00557 73663 56925 |
| G.Tư | 5326 5749 1579 9919 |
| G.Năm | 2777 5262 5416 0712 2006 3111 |
| G.Sáu | 840 634 596 |
| G.Bảy | 94 33 32 24 |
Hà Nội - 24/01/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5080 840 | 3111 | 5262 0712 32 | 3663 33 | 634 94 24 | 6925 | 0846 9696 5326 5416 2006 596 9336 | 5487 3847 0557 2777 | 2018 | 5749 1579 9919 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 15GV12GV3GV 68116 |
| G.Nhất | 26827 |
| G.Nhì | 31264 81596 |
| G.Ba | 87555 09629 37437 65284 39787 92233 |
| G.Tư | 0839 8472 2914 6721 |
| G.Năm | 9662 8264 1248 3012 2856 7858 |
| G.Sáu | 840 713 571 |
| G.Bảy | 74 65 15 52 |
Hà Nội - 17/01/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
840 | 6721 571 | 8472 9662 3012 52 | 2233 713 | 1264 5284 2914 8264 74 | 7555 65 15 | 1596 2856 8116 | 6827 7437 9787 | 1248 7858 | 9629 0839 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
73 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
66 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
70 ( 18 ngày )
20 ( 13 ngày )
21 ( 12 ngày )
76 ( 12 ngày )
11 ( 10 ngày )
34 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
25 ( 9 ngày )
14 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
|

