Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - KQXS CT
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T4 |
| 100N | 50 |
| 200N | 175 |
| 400N | 0031 2425 5942 |
| 1TR | 0881 |
| 3TR | 32985 90812 82176 29985 43047 36724 61571 |
| 10TR | 79867 75266 |
| 15TR | 53275 |
| 30TR | 01514 |
| 2Tỷ | 657749 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 22/04/26
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 14 12 | 6 | 67 66 |
| 2 | 24 25 | 7 | 75 76 71 75 |
| 3 | 31 | 8 | 85 85 81 |
| 4 | 49 47 42 | 9 |
Cần Thơ - 22/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 0031 0881 1571 | 5942 0812 | 6724 1514 | 175 2425 2985 9985 3275 | 2176 5266 | 3047 9867 | 7749 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T4 |
| 100N | 31 |
| 200N | 094 |
| 400N | 9679 1349 9018 |
| 1TR | 2393 |
| 3TR | 10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353 |
| 10TR | 19580 18435 |
| 15TR | 75484 |
| 30TR | 32126 |
| 2Tỷ | 854211 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 15/04/26
| 0 | 07 04 | 5 | 53 |
| 1 | 11 15 18 | 6 | |
| 2 | 26 | 7 | 70 75 75 79 |
| 3 | 35 31 | 8 | 84 80 |
| 4 | 49 | 9 | 93 94 |
Cần Thơ - 15/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5370 9580 | 31 4211 | 2393 5353 | 094 2204 5484 | 0315 4475 9675 8435 | 2126 | 1407 | 9018 | 9679 1349 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T4 |
| 100N | 91 |
| 200N | 922 |
| 400N | 1636 4610 8977 |
| 1TR | 3576 |
| 3TR | 85644 68894 09144 44040 04670 70638 92636 |
| 10TR | 49345 27373 |
| 15TR | 67603 |
| 30TR | 12347 |
| 2Tỷ | 203649 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 08/04/26
| 0 | 03 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | |
| 2 | 22 | 7 | 73 70 76 77 |
| 3 | 38 36 36 | 8 | |
| 4 | 49 47 45 44 44 40 | 9 | 94 91 |
Cần Thơ - 08/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4610 4040 4670 | 91 | 922 | 7373 7603 | 5644 8894 9144 | 9345 | 1636 3576 2636 | 8977 2347 | 0638 | 3649 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T4 |
| 100N | 15 |
| 200N | 555 |
| 400N | 0047 7452 7566 |
| 1TR | 1482 |
| 3TR | 01659 48459 83707 06160 64127 64328 44401 |
| 10TR | 96823 82175 |
| 15TR | 33403 |
| 30TR | 98731 |
| 2Tỷ | 379661 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 01/04/26
| 0 | 03 07 01 | 5 | 59 59 52 55 |
| 1 | 15 | 6 | 61 60 66 |
| 2 | 23 27 28 | 7 | 75 |
| 3 | 31 | 8 | 82 |
| 4 | 47 | 9 |
Cần Thơ - 01/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6160 | 4401 8731 9661 | 7452 1482 | 6823 3403 | 15 555 2175 | 7566 | 0047 3707 4127 | 4328 | 1659 8459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T3 |
| 100N | 38 |
| 200N | 515 |
| 400N | 2975 0606 4631 |
| 1TR | 9295 |
| 3TR | 27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 |
| 10TR | 42575 14584 |
| 15TR | 92387 |
| 30TR | 94304 |
| 2Tỷ | 789333 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 25/03/26
| 0 | 04 09 06 | 5 | 58 |
| 1 | 15 | 6 | 68 |
| 2 | 25 | 7 | 75 75 |
| 3 | 33 30 31 38 | 8 | 87 84 83 |
| 4 | 9 | 99 95 |
Cần Thơ - 25/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7030 | 4631 | 8083 9333 | 4584 4304 | 515 2975 9295 8725 2575 | 0606 | 2387 | 38 7768 2258 | 9909 5899 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T3 |
| 100N | 31 |
| 200N | 126 |
| 400N | 8627 6625 0784 |
| 1TR | 1295 |
| 3TR | 72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 |
| 10TR | 88407 46867 |
| 15TR | 92785 |
| 30TR | 19582 |
| 2Tỷ | 218956 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 18/03/26
| 0 | 07 | 5 | 56 |
| 1 | 10 | 6 | 67 68 |
| 2 | 29 22 27 25 26 | 7 | 71 |
| 3 | 30 31 | 8 | 82 85 89 84 |
| 4 | 9 | 95 |
Cần Thơ - 18/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8710 9830 | 31 0671 | 4822 9582 | 0784 | 6625 1295 2785 | 126 8956 | 8627 8407 6867 | 1968 | 2389 0129 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
36 ( 12 ngày )
32 ( 9 ngày )
26 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
48 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 20 ngày )
24 ( 15 ngày )
86 ( 15 ngày )
80 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
84 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
38 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
|
