Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - KQXS MB - Thứ ba
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN
|
|
![]() |
|
Thứ ba | Quảng Ninh |
ĐB | 82447 |
G.Nhất | 01991 |
G.Nhì | 05282 67494 |
G.Ba | 86285 28890 03276 08014 38325 22467 |
G.Tư | 6679 8687 7246 1365 |
G.Năm | 9829 8203 9570 6823 9569 8982 |
G.Sáu | 782 657 450 |
G.Bảy | 94 46 32 23 |
Quảng Ninh - 23/04/13
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8890 9570 450 | 1991 | 5282 8982 782 32 | 8203 6823 23 | 7494 8014 94 | 6285 8325 1365 | 3276 7246 46 | 2467 8687 657 2447 | 6679 9829 9569 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN
|
|
![]() |
|
Thứ ba | Quảng Ninh |
ĐB | 25895 |
G.Nhất | 90082 |
G.Nhì | 59216 85186 |
G.Ba | 17009 89181 85894 81139 93246 42638 |
G.Tư | 2087 7288 9181 3340 |
G.Năm | 5363 2145 5574 6594 0807 0112 |
G.Sáu | 078 698 126 |
G.Bảy | 57 81 32 13 |
Quảng Ninh - 16/04/13
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3340 | 9181 9181 81 | 0082 0112 32 | 5363 13 | 5894 5574 6594 | 2145 5895 | 9216 5186 3246 126 | 2087 0807 57 | 2638 7288 078 698 | 7009 1139 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN
|
|
![]() |
|
Thứ ba | Quảng Ninh |
ĐB | 89411 |
G.Nhất | 74254 |
G.Nhì | 36643 07103 |
G.Ba | 75855 07624 20735 49140 14293 20915 |
G.Tư | 8912 4404 1560 0840 |
G.Năm | 2283 4149 3848 0059 8751 3013 |
G.Sáu | 762 384 367 |
G.Bảy | 26 80 07 44 |
Quảng Ninh - 09/04/13
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9140 1560 0840 80 | 8751 9411 | 8912 762 | 6643 7103 4293 2283 3013 | 4254 7624 4404 384 44 | 5855 0735 0915 | 26 | 367 07 | 3848 | 4149 0059 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN
|
|
![]() |
|
Thứ ba | Quảng Ninh |
ĐB | 23619 |
G.Nhất | 89007 |
G.Nhì | 59546 49798 |
G.Ba | 52041 18273 78531 48571 82710 56203 |
G.Tư | 9177 9034 1023 9868 |
G.Năm | 6012 2084 5675 3331 7224 6297 |
G.Sáu | 018 092 381 |
G.Bảy | 26 81 70 00 |
Quảng Ninh - 02/04/13
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2710 70 00 | 2041 8531 8571 3331 381 81 | 6012 092 | 8273 6203 1023 | 9034 2084 7224 | 5675 | 9546 26 | 9007 9177 6297 | 9798 9868 018 | 3619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN
|
|
![]() |
|
Thứ ba | Quảng Ninh |
ĐB | 51492 |
G.Nhất | 95137 |
G.Nhì | 76778 12668 |
G.Ba | 78678 87732 76106 08244 50495 94451 |
G.Tư | 0806 4235 4723 1500 |
G.Năm | 1272 5390 2560 8754 6076 5277 |
G.Sáu | 860 852 951 |
G.Bảy | 55 04 84 32 |
Quảng Ninh - 26/03/13
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1500 5390 2560 860 | 4451 951 | 7732 1272 852 32 1492 | 4723 | 8244 8754 04 84 | 0495 4235 55 | 6106 0806 6076 | 5137 5277 | 6778 2668 8678 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN
|
|
![]() |
|
Thứ ba | Quảng Ninh |
ĐB | 10810 |
G.Nhất | 73431 |
G.Nhì | 75762 11882 |
G.Ba | 05196 98889 45029 22827 70062 62251 |
G.Tư | 0907 2339 5266 1456 |
G.Năm | 1372 8736 7869 7623 6176 0958 |
G.Sáu | 725 350 003 |
G.Bảy | 33 80 89 82 |
Quảng Ninh - 19/03/13
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
350 80 0810 | 3431 2251 | 5762 1882 0062 1372 82 | 7623 003 33 | 725 | 5196 5266 1456 8736 6176 | 2827 0907 | 0958 | 8889 5029 2339 7869 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN
|
|
![]() |
|
Thứ ba | Quảng Ninh |
ĐB | 74237 |
G.Nhất | 07368 |
G.Nhì | 12236 88176 |
G.Ba | 76679 47339 84979 48802 60109 72397 |
G.Tư | 3765 7718 0768 8784 |
G.Năm | 5559 2873 7281 9175 0801 5649 |
G.Sáu | 602 899 404 |
G.Bảy | 18 78 99 58 |
Quảng Ninh - 12/03/13
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7281 0801 | 8802 602 | 2873 | 8784 404 | 3765 9175 | 2236 8176 | 2397 4237 | 7368 7718 0768 18 78 58 | 6679 7339 4979 0109 5559 5649 899 99 |
In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
00 ( 15 ngày )
87 ( 12 ngày )
94 ( 11 ngày )
29 ( 10 ngày )
99 ( 10 ngày )
36 ( 9 ngày )
50 ( 9 ngày )
07 ( 8 ngày )
27 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
30 ( 17 ngày )
20 ( 14 ngày )
26 ( 13 ngày )
86 ( 13 ngày )
11 ( 11 ngày )
32 ( 11 ngày )
70 ( 11 ngày )
03 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
45 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
87 ( 8 ngày )
|