Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam - XSMN Ngày 04/12/2023
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 0,00 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 31 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 885 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 15,157 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 0 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000964
Kỳ Vé: #000964
01 10 20 37 48 51 54 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
48,458,017,200đ
Giá Trị Jackpot 2
4,252,216,550đ
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 48,458,017,200đ |
Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,252,216,550đ |
Giải nhất | 5 số | 23 | 40,000,000đ |
Giải nhì | 4 số | 1,033 | 500,000đ |
Giải ba | 3 số | 15,666 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 0,00 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 19 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 1,179 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 18,148 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 0 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000963
Kỳ Vé: #000963
09 13 21 28 50 54 51 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
46,969,203,000đ
Giá Trị Jackpot 2
4,086,792,750đ
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 46,969,203,000đ |
Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,086,792,750đ |
Giải nhất | 5 số | 7 | 40,000,000đ |
Giải nhì | 4 số | 562 | 500,000đ |
Giải ba | 3 số | 12,592 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 0,00 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 19 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 902 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 15,645 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 0 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000962
Kỳ Vé: #000962
10 24 47 48 52 55 28 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
44,717,168,550đ
Giá Trị Jackpot 2
3,836,566,700đ
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 44,717,168,550đ |
Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,836,566,700đ |
Giải nhất | 5 số | 7 | 40,000,000đ |
Giải nhì | 4 số | 527 | 500,000đ |
Giải ba | 3 số | 11,951 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
00 ( 16 ngày )
29 ( 11 ngày )
99 ( 11 ngày )
36 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
27 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
49 ( 8 ngày )
51 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
89 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
30 ( 18 ngày )
20 ( 15 ngày )
26 ( 14 ngày )
32 ( 12 ngày )
70 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
38 ( 9 ngày )
55 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
|