Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam - XSMN Ngày 30/04/2026
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001338
Kỳ Vé: #001338
|
09 15 21 25 29 50 16 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
42,838,500,900đ
Giá Trị Jackpot 2
3,823,254,500đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 42,838,500,900đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,823,254,500đ |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 608 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 14,137 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 15,05 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 27 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 917 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,037 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 15.047.545.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001337
Kỳ Vé: #001337
|
24 25 34 51 52 53 35 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
40,419,333,300đ
Giá Trị Jackpot 2
3,554,458,100đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 40,419,333,300đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,554,458,100đ |
| Giải nhất | 5 số | 6 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 549 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 12,744 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 13,36 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 840 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 13,961 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 13.356.474.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001336
Kỳ Vé: #001336
|
04 07 10 29 41 46 43 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
37,612,305,750đ
Giá Trị Jackpot 2
3,242,566,150đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 37,612,305,750đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,242,566,150đ |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 628 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 14,397 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | ≈ 19,01 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 891 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,748 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 12.000.000.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
15 ( 13 ngày )
31 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
39 ( 6 ngày )
97 ( 6 ngày )
20 ( 5 ngày )
29 ( 5 ngày )
38 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
23 ( 18 ngày )
00 ( 17 ngày )
26 ( 15 ngày )
88 ( 13 ngày )
16 ( 11 ngày )
10 ( 9 ngày )
40 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
67 ( 8 ngày )
|

